household deity

/ˈhaʊsˌhoʊld ˈdiəti/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "household deity". Phiên âm /ˈhaʊsˌhoʊld ˈdiəti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "household deity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “household deity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish